Chuyển đổi centipascal chuyển đổi pascal

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

centipascal

Centipascal (ký hiệu: cPa) là đơn vị áp suất bằng 0,01 pascal, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố SI centi- vào pascal. Đơn vị này được dùng trong các phép đo áp suất thấp rất tinh vi trong các bối cảnh phòng thí nghiệm và nghiên cứu. Một centipascal bằng 10⁻² N/m². 


Pascal

Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học. 


Bảng chuyển đổi centipascal sang Pascal
centipascalPascalPascalcentipascal
10.011100
20.022200
30.033300
50.055500
100.1101000
200.2202000
250.25252500
500.5505000
100110010000
2502.525025000
500550050000
1000101000100000
Cách chuyển đổi centipascal sang Pascal

1 cPa = 0.01 Pa. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.01. Ví dụ, 25 cPa = 0.25 Pa.

Câu hỏi thường gặp
Một cPa có bao nhiêu Pa?
Một cPa bằng 0.01 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi centipascal sang Pascal?
Nhân giá trị centipascal với 0.01 để có kết quả theo Pascal.
25 cPa bằng bao nhiêu Pa?
25 cPa bằng 0.25 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi Pascal trở lại centipascal?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pascal với 100 để có centipascal.

Các chuyển đổi đơn vị áp suất phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi