Chuyển đổi dekapascal chuyển đổi pascal
dekapascal
Dekapascal (ký hiệu: daPa) là đơn vị áp suất bằng 10 pascal, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố SI deka- vào pascal. Đơn vị này thỉnh thoảng được dùng trong khí tượng học và kỹ thuật thông gió khi cần biểu thị các áp suất lớn hơn một chút so với thang pascal. Một dekapascal bằng 10 N/m².
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi dekapascal sang Pascal
| dekapascal | Pascal |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 5 | 50 |
| 10 | 100 |
| 25 | 250 |
| 50 | 500 |
| 100 | 1000 |
| 500 | 5000 |
| 1000 | 10000 |