Chuyển đổi gigapascal chuyển đổi pascal

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

gigapascal

Gigapascal (GPa) là đơn vị áp suất bằng một tỷ pascal, hay 1.000 megapascal. Nó được sử dụng trong vật lý áp suất cao và khoa học vật liệu để mô tả các mô-đun đàn hồi của các vật liệu rất cứng như kim cương và kim loại. Kim cương, ví dụ, có mô-đun khối xấp xỉ 442 GPa. 


Pascal

Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học. 


Bảng chuyển đổi gigapascal sang Pascal
gigapascalPascalPascalgigapascal
11E+0911E-09
22E+0922E-09
33E+0933E-09
55E+0955E-09
101E+10101E-08
202E+10202E-08
252.5E+10252.5E-08
505E+10505E-08
1001E+111001E-07
2502.5E+112502.5E-07
5005E+115005E-07
10001E+1210001E-06
Cách chuyển đổi gigapascal sang Pascal

1 GPa = 1E+09 Pa. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+09. Ví dụ, 25 GPa = 2.5E+10 Pa.

Câu hỏi thường gặp
Một GPa có bao nhiêu Pa?
Một GPa bằng 1E+09 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi gigapascal sang Pascal?
Nhân giá trị gigapascal với 1E+09 để có kết quả theo Pascal.
25 GPa bằng bao nhiêu Pa?
25 GPa bằng 2.5E+10 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi Pascal trở lại gigapascal?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pascal với 1E-09 để có gigapascal.

Các chuyển đổi đơn vị áp suất phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi