Chuyển đổi hectopascal chuyển đổi pascal
hectopascal
Héctôpascal (hPa) là đơn vị áp suất bằng 100 pascal, về mặt số học tương đương với millibar. Đây là đơn vị chuẩn được các nhà khí tượng học trên toàn thế giới sử dụng để báo cáo áp suất khí quyển trên bản đồ và dự báo thời tiết. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển là 1013,25 hPa.
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi hectopascal sang Pascal
| hectopascal | Pascal |
|---|---|
| 1 | 100 |
| 2 | 200 |
| 5 | 500 |
| 10 | 1000 |
| 25 | 2500 |
| 50 | 5000 |
| 100 | 10000 |
| 500 | 50000 |
| 1000 | 100000 |