Chuyển đổi megapascal chuyển đổi pascal

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

megapascal

Megapascal (MPa) là đơn vị đo áp suất bằng một triệu pascal, hay 1.000 kilopascal. Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu và kỹ thuật cơ khí để biểu thị độ bền kéo, giới hạn chảy và độ bền nén của vật liệu. Một MPa xấp xỉ bằng 145,04 pound trên inch vuông (psi). 


Pascal

Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học. 


Bảng chuyển đổi megapascal sang Pascal
megapascalPascalPascalmegapascal
11E+0611E-06
22E+0622E-06
33E+0633E-06
55E+0655E-06
101E+07101E-05
202E+07202E-05
252.5E+07252.5E-05
505E+07505E-05
1001E+081000.0001
2502.5E+082500.00025
5005E+085000.0005
10001E+0910000.001
Cách chuyển đổi megapascal sang Pascal

1 MPa = 1E+06 Pa. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+06. Ví dụ, 25 MPa = 2.5E+07 Pa.

Câu hỏi thường gặp
Một MPa có bao nhiêu Pa?
Một MPa bằng 1E+06 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi megapascal sang Pascal?
Nhân giá trị megapascal với 1E+06 để có kết quả theo Pascal.
25 MPa bằng bao nhiêu Pa?
25 MPa bằng 2.5E+07 Pa.
Làm thế nào để chuyển đổi Pascal trở lại megapascal?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pascal với 1E-06 để có megapascal.

Các chuyển đổi đơn vị áp suất phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi