Chuyển đổi micropascal chuyển đổi pascal
micropascal
Micropascal (ký hiệu: µPa) là đơn vị áp suất bằng 10⁻⁶ pascal, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố SI micro- vào pascal. Đây là mức tham chiếu tiêu chuẩn cho âm học dưới nước, nơi mức áp suất âm thanh được tham chiếu về 1 µPa. Micropascal cũng được dùng trong địa chấn học chính xác và nghiên cứu hạ âm.
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi micropascal sang Pascal
| micropascal | Pascal |
|---|---|
| 1 | 1E-06 |
| 2 | 2E-06 |
| 5 | 5E-06 |
| 10 | 1E-05 |
| 25 | 2.5E-05 |
| 50 | 5E-05 |
| 100 | 0.0001 |
| 500 | 0.0005 |
| 1000 | 0.001 |