Chuyển đổi milibar chuyển đổi pascal
milibar
Millibar (mbar) là đơn vị đo áp suất bằng một phần nghìn bar, hay 100 pascal. Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khí tượng học để báo cáo áp suất khí quyển, trong đó áp suất tiêu chuẩn ở mực nước biển xấp xỉ 1013,25 mbar. Millibar được Vilhelm Bjerknes giới thiệu cùng với bar vào năm 1909.
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi milibar sang Pascal
| milibar | Pascal |
|---|---|
| 1 | 100 |
| 2 | 200 |
| 5 | 500 |
| 10 | 1000 |
| 25 | 2500 |
| 50 | 5000 |
| 100 | 10000 |
| 500 | 50000 |
| 1000 | 100000 |