Chuyển đổi terapascal chuyển đổi pascal
terapascal
Terapascal (ký hiệu: TPa) là đơn vị áp suất bằng 10¹² pascal, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố SI tera- vào pascal. Các áp suất trong khoảng này được nghiên cứu trong vật lý áp suất cực cao, bao gồm hành vi của vật liệu dưới các điều kiện tìm thấy trong lòng các hành tinh. Kim cương có mô-đun khối xấp xỉ 0,44 TPa, cho thấy một cảm nhận về quy mô này.
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi terapascal sang Pascal
| terapascal | Pascal |
|---|---|
| 1 | 1E+12 |
| 2 | 2E+12 |
| 5 | 5E+12 |
| 10 | 1E+13 |
| 25 | 2.5E+13 |
| 50 | 5E+13 |
| 100 | 1E+14 |
| 500 | 5E+14 |
| 1000 | 1E+15 |