Công cụ tìm vần tiếng Anh
Nhập một từ để xem mọi từ có vần với nó. Vần chuẩn có cùng âm từ nguyên âm nhấn đến hết từ, như time và climb; vần gần có cùng nguyên âm và kết thúc bằng phụ âm gần giống, như time và line.
Công cụ này làm gì
Các công cụ này dùng CMU Pronouncing Dictionary của Đại học Carnegie Mellon, cho cách phát âm của khoảng 125.000 từ tiếng Anh, có đánh dấu nguyên âm nhấn. Vần lấy từ những từ cũng có trong danh sách ENABLE, không gồm từ thô tục; từ hiếm hiển thị màu xám.
Cách sử dụng
- Nhập một từ tiếng Anh, chẳng hạn love, night hoặc orange.
- Xem vần chuẩn trước, rồi đến vần gần, nhóm theo số âm tiết.
- Chọn chỉ từ thông dụng để ẩn từ hiếm, hoặc chạm vào một từ vần để tìm vần của nó.
Câu hỏi thường gặp
Vần chuẩn và vần gần khác nhau thế nào?
Vần chuẩn lặp lại mọi âm từ nguyên âm nhấn cuối cùng đến hết từ: night, light và delight. Vần gần (slant rhyme) giữ nguyên âm nhưng đổi phụ âm cuối thành âm gần giống: night và ride. Người viết nhạc dùng vần gần rất thường xuyên.
Vì sao orange không có vần?
Không có từ tiếng Anh thông dụng nào lặp lại âm cuối của nó. Orange, silver, purple và month là những ví dụ nổi tiếng. Hãy thử vần gần hoặc một cụm từ kết thúc bằng âm gần giống.
Vì sao từ đọc giống hệt lại không có?
Những từ phát âm hoàn toàn giống nhau, như night và knight, là từ đồng âm chứ không phải vần nên bị loại. Từ có nhiều cách phát âm, như read, có vần với từ của từng cách đọc.
CMU Pronouncing Dictionary © 1993–2015 Carnegie Mellon University (BSD).
🔢 Công cụ đếm âm tiết tiếng Anh
🌸 Công cụ kiểm tra âm tiết haiku tiếng Anh
◀️ Từ tiếng Anh kết thúc bằng
🔢 Đếm số từ