Chuyển đổi số La Mã
Chuyển số sang số La Mã và ngược lại, từ 1 đến 3.999.999: nhận biết dạng không chuẩn như IIII, viết ngày tháng bằng số La Mã và xem bảng từ 1 đến 100.
Công cụ này làm gì
Số La Mã viết các số bằng bảy chữ cái: I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500 và M = 1000. Các giá trị được cộng từ trái sang phải, còn chữ nhỏ hơn đứng trước chữ lớn hơn thì bị trừ đi (IV = 4, IX = 9, XL = 40, XC = 90, CD = 400, CM = 900). Ngày nay số La Mã vẫn được dùng cho năm, mặt đồng hồ, chương sách, tên các vị vua và các sự kiện như Thế vận hội.
Cách sử dụng
- Nhập một số để xem nó dưới dạng số La Mã, hoặc nhập số La Mã để xem giá trị của nó; cả hai ô đều cập nhật khi bạn gõ.
- Nếu số La Mã không ở dạng chuẩn, công cụ sẽ hiển thị giá trị và cách viết đúng.
- Dùng công cụ chuyển đổi ngày cho sinh nhật, đám cưới hoặc hình xăm, chọn thứ tự và dấu phân cách.
Câu hỏi thường gặp
Số La Mã có số 0 không?
Không. Người La Mã không có ký hiệu cho số 0 hay số âm; số La Mã nhỏ nhất là I (1).
Vì sao một số đồng hồ hiển thị IIII thay vì IV?
Đây là truyền thống lâu đời của nghề làm đồng hồ, thường được giải thích bằng sự cân đối thị giác với VIII ở phía đối diện. IIII được hiểu là 4, nhưng dạng chuẩn là IV.
Số La Mã lớn nhất là bao nhiêu?
Theo quy tắc chuẩn là MMMCMXCIX (3.999). Các số lớn hơn dùng gạch ngang trên chữ cái để nhân với 1.000, vì vậy công cụ này hỗ trợ đến 3.999.999.
Viết năm 2026 bằng số La Mã như thế nào?
2026 là MMXXVI: MM (2000) + XX (20) + VI (6). Năm được viết đầy đủ, không bao giờ viết tắt như '26.
💵 Đọc số thành chữ
📏 Bộ chuyển đổi đơn vị
Wikipedia — Roman numerals