Tính lương Pháp: gross sang net
Tính lương gross sang net Pháp 2026 miễn phí: cotisations non-cadre và cadre, net trước thuế, thuế khấu trừ (taux neutre hoặc mức riêng) và lương net.
| Tháng | Năm |
|---|
Công cụ này làm gì
Ở Pháp, lương gross ghi trong hợp đồng (brut) bị trừ khoảng 21% đến 25% cotisations của người lao động: lương hưu cơ bản, lương hưu bổ sung AGIRC-ARRCO, CSG và CRDS, và với cadre còn thêm vài khoản. Phần còn lại là net trước thuế. Từ năm 2019, chủ lao động còn khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn (prélèvement à la source) theo mức thuế riêng do cơ quan thuế gửi hoặc theo taux neutre, và số tiền vào tài khoản ngân hàng là net sau thuế. Công cụ này theo mức chính thức 2026 của URSSAF và cơ quan thuế.
Cách sử dụng
- Nhập lương gross theo tháng hoặc theo năm và chọn non-cadre hay cadre.
- Thêm mutuelle nếu có: phần của bạn và phần của chủ lao động mỗi tháng.
- Chọn mức khấu trừ: taux neutre, mức cá nhân hoặc ước tính từ biểu thuế theo hoàn cảnh gia đình.
Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Không có gì bạn gõ vào bị gửi đi đâu cả và cũng không có gì được lưu lại, nên bạn có thể dùng với số liệu thật.
Câu hỏi thường gặp
Net trước thuế và net sau thuế khác nhau thế nào?
Net trước thuế (net avant impôt) là lương gross trừ các khoản đóng góp xã hội. Từ năm 2019, chủ lao động khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn mỗi tháng, nên số tiền chuyển vào tài khoản (net à payer) là net trước thuế trừ khoản khấu trừ đó.
Taux neutre là gì?
Mức thuế dùng khi chủ lao động không có thuế suất cá nhân của bạn, hoặc khi bạn chọn không cung cấp. Nó chỉ phụ thuộc net chịu thuế hằng tháng: từ 1/5/2026 là 0% đến 1.635 € mỗi tháng và tăng dần theo bậc đến 43%. Chênh lệch với thuế thực được quyết toán vào năm sau.
Vì sao cadre có net thấp hơn?
Theo luật, cadre đóng thêm một khoản nhỏ (APEC) và chủ lao động phải đóng prévoyance 1,5% lương đến mức trần, khoản này chịu thuế và chịu CSG. Thỏa ước tập thể thường thêm prévoyance, nên quy tắc ngón tay cái là khoảng 25% khấu trừ cho cadre và 22% cho non-cadre.
Lương tối thiểu (SMIC) năm 2026 là bao nhiêu?
Với 35 giờ mỗi tuần: 1.823,03 € gross mỗi tháng từ 1/1/2026 và 1.867,02 € từ 1/6/2026, tức khoảng 1.478 € net trước thuế. Ở mức này, thuế suất trung lập là 0%.
🇪🇸 Tính lương net Tây Ban Nha
🇮🇹 Tính lương net Ý
🇩🇪 Máy tính lương Gross sang Net của Đức (Brutto Netto)
🇬🇧 Tính lương thực nhận (take-home) tại Anh
💼 Công cụ tính lương
URSSAF — Simulateur de salaire brut / net
BOFiP — Grille de taux par défaut du prélèvement à la source
Service-Public.fr — Barème de l'impôt sur le revenu