Chuyển đổi j trên kg k chuyển đổi btu th trên lb f
Bảng chuyển đổi j trên kg-k sang btu-th trên lb-f
| j trên kg-k | btu-th trên lb-f |
|---|---|
| 1 | 0.000239 |
| 2 | 0.000478 |
| 5 | 0.00119503 |
| 10 | 0.00239006 |
| 25 | 0.00597514 |
| 50 | 0.0119503 |
| 100 | 0.0239006 |
| 500 | 0.119503 |
| 1000 | 0.239006 |
| j trên kg-k | btu-th trên lb-f |
|---|---|
| 1 | 0.000239 |
| 2 | 0.000478 |
| 5 | 0.00119503 |
| 10 | 0.00239006 |
| 25 | 0.00597514 |
| 50 | 0.0119503 |
| 100 | 0.0239006 |
| 500 | 0.119503 |
| 1000 | 0.239006 |