Chuyển đổi hải lý/giờ chuyển đổi mét trên giây

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Hải lý/giờ

Hải lý trên giờ (ký hiệu: kn hoặc kt) là đơn vị tốc độ trong hàng hải và hàng không. Một hải lý trên giờ bằng một hải lý (1.852 mét) mỗi giờ, tức khoảng 1,852 km/h hay 0,514 m/s. 


mét trên giây

The meter mỗi giây (m/s) is the SI đơn vị đo tốc độ and velocity, defined as the distance in meters traveled in one second. It is the standard unit for expressing velocity in science, engineering, and many international contexts. One meter mỗi giây equals 3.6 kilometers mỗi giờ or xấp xỉ 2.237 miles mỗi giờ. 


Bảng chuyển đổi Hải lý/giờ sang mét trên giây
Hải lý/giờmét trên giây
10.514444
21.02889
52.57222
105.14444
2512.8611
5025.7222
10051.4444
500257.222
1000514.444

Các chuyển đổi đơn vị tốc độ phổ biến nhất