Chuyển đổi mét trên giây chuyển đổi hải lý/giờ

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

mét trên giây

The meter mỗi giây (m/s) is the SI đơn vị đo tốc độ and velocity, defined as the distance in meters traveled in one second. It is the standard unit for expressing velocity in science, engineering, and many international contexts. One meter mỗi giây equals 3.6 kilometers mỗi giờ or xấp xỉ 2.237 miles mỗi giờ. 


Hải lý/giờ

Hải lý trên giờ (ký hiệu: kn hoặc kt) là đơn vị tốc độ trong hàng hải và hàng không. Một hải lý trên giờ bằng một hải lý (1.852 mét) mỗi giờ, tức khoảng 1,852 km/h hay 0,514 m/s. 


Bảng chuyển đổi mét trên giây sang Hải lý/giờ
mét trên giâyHải lý/giờ
11.94384
23.88769
59.71922
1019.4384
2548.5961
5097.1922
100194.384
500971.922
10001943.84

Các chuyển đổi đơn vị tốc độ phổ biến nhất