Chuyển đổi mét/giây chuyển đổi dặm/giờ

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét/giây

Mét trên giây (ký hiệu: m/s) là đơn vị SI của tốc độ và vận tốc, biểu thị số mét đi được trong một giây. 


Dặm/giờ

Miles per hour (mph, MPH or mi/h) is a British đế quốc Anh và hệ thường dùng của Mỹ unit of speed expressing the number of statute miles covered in one hour. It is used in the United Kingdom, the United States, and a number of smaller countries, most of which are UK or US territories, or have close historical ties with the UK or US. 


Bảng chuyển đổi Mét/giây sang Dặm/giờ
Mét/giâyDặm/giờ
12.23694
24.47387
511.1847
1022.3694
2555.9234
50111.847
100223.694
5001118.47
10002236.94

Các chuyển đổi đơn vị tốc độ phổ biến nhất