Chuyển đổi coulomb/mét vuông chuyển đổi abcoulomb/inch vuông
Bảng chuyển đổi coulomb trên m2 sang Abcoulomb per Square Inch
| coulomb trên m2 | Abcoulomb per Square Inch |
|---|---|
| 1 | 6.452E-05 |
| 2 | 0.000129 |
| 5 | 0.0003226 |
| 10 | 0.0006452 |
| 25 | 0.0016129 |
| 50 | 0.0032258 |
| 100 | 0.0064516 |
| 500 | 0.032258 |
| 1000 | 0.064516 |