Chuyển đổi n trên m chuyển đổi lbf trên in
Bảng chuyển đổi n trên m sang lbf trên in
| n trên m | lbf trên in |
|---|---|
| 1 | 0.00571015 |
| 2 | 0.0114203 |
| 5 | 0.0285507 |
| 10 | 0.0571015 |
| 25 | 0.142754 |
| 50 | 0.285507 |
| 100 | 0.571015 |
| 500 | 2.85507 |
| 1000 | 5.71015 |
| n trên m | lbf trên in |
|---|---|
| 1 | 0.00571015 |
| 2 | 0.0114203 |
| 5 | 0.0285507 |
| 10 | 0.0571015 |
| 25 | 0.142754 |
| 50 | 0.285507 |
| 100 | 0.571015 |
| 500 | 2.85507 |
| 1000 | 5.71015 |