Chuyển đổi khoảng fahrenheit chuyển đổi khoảng celsius
Bảng chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Celsius
| Khoảng Fahrenheit | Khoảng Celsius | Khoảng Celsius | Khoảng Fahrenheit |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.555556 | 1 | 1.8 |
| 2 | 1.11111 | 2 | 3.6 |
| 3 | 1.66667 | 3 | 5.4 |
| 5 | 2.77778 | 5 | 9 |
| 10 | 5.55556 | 10 | 18 |
| 20 | 11.1111 | 20 | 36 |
| 25 | 13.8889 | 25 | 45 |
| 50 | 27.7778 | 50 | 90 |
| 100 | 55.5556 | 100 | 180 |
| 250 | 138.889 | 250 | 450 |
| 500 | 277.778 | 500 | 900 |
| 1000 | 555.556 | 1000 | 1800 |
Cách chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Celsius
1 °F = 0.555556 °C. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.555556. Ví dụ, 25 °F = 13.8889 °C.
Câu hỏi thường gặp
- Một °F có bao nhiêu °C?
- Một °F bằng 0.555556 °C.
- Làm thế nào để chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Celsius?
- Nhân giá trị Khoảng Fahrenheit với 0.555556 để có kết quả theo Khoảng Celsius.
- 25 °F bằng bao nhiêu °C?
- 25 °F bằng 13.8889 °C.
- Làm thế nào để chuyển đổi Khoảng Celsius trở lại Khoảng Fahrenheit?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Khoảng Celsius với 1.8 để có Khoảng Fahrenheit.