Chuyển đổi khoảng fahrenheit chuyển đổi khoảng rankine
Khoảng Rankine
Độ Rankine (°R) là đơn vị của thang nhiệt độ tuyệt đối trong hệ đo lường Anh. Một khoảng Rankine bằng một khoảng Fahrenheit, và 1°R = 5/9 K. Đơn vị này được dùng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ và nhiệt động lực học tại Hoa Kỳ, nơi cần các phép tính nhiệt độ tuyệt đối nhưng vẫn ưu tiên hệ đo lường Anh.
Bảng chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Rankine
| Khoảng Fahrenheit | Khoảng Rankine | Khoảng Rankine | Khoảng Fahrenheit |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | 2 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | 3 | 3 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 10 | 10 | 10 | 10 |
| 20 | 20 | 20 | 20 |
| 25 | 25 | 25 | 25 |
| 50 | 50 | 50 | 50 |
| 100 | 100 | 100 | 100 |
| 250 | 250 | 250 | 250 |
| 500 | 500 | 500 | 500 |
| 1000 | 1000 | 1000 | 1000 |
Cách chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Rankine
1 °F = 1 °R. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1. Ví dụ, 25 °F = 25 °R.
Câu hỏi thường gặp
- Một °F có bao nhiêu °R?
- Một °F bằng 1 °R.
- Làm thế nào để chuyển đổi Khoảng Fahrenheit sang Khoảng Rankine?
- Nhân giá trị Khoảng Fahrenheit với 1 để có kết quả theo Khoảng Rankine.
- 25 °F bằng bao nhiêu °R?
- 25 °F bằng 25 °R.
- Làm thế nào để chuyển đổi Khoảng Rankine trở lại Khoảng Fahrenheit?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Khoảng Rankine với 1 để có Khoảng Fahrenheit.