Chuyển đổi f hour trên btu it chuyển đổi f hour trên btu th
Bảng chuyển đổi f-hour trên btu-it sang f-hour trên btu-th
| f-hour trên btu-it | f-hour trên btu-th | f-hour trên btu-th | f-hour trên btu-it |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.999331 | 1 | 1.00067 |
| 2 | 1.99866 | 2 | 2.00134 |
| 3 | 2.99799 | 3 | 3.00201 |
| 5 | 4.99666 | 5 | 5.00335 |
| 10 | 9.99331 | 10 | 10.0067 |
| 20 | 19.9866 | 20 | 20.0134 |
| 25 | 24.9833 | 25 | 25.0167 |
| 50 | 49.9666 | 50 | 50.0335 |
| 100 | 99.9331 | 100 | 100.067 |
| 250 | 249.833 | 250 | 250.167 |
| 500 | 499.666 | 500 | 500.335 |
| 1000 | 999.331 | 1000 | 1000.67 |
Cách chuyển đổi f-hour trên btu-it sang f-hour trên btu-th
1 °F·h/Btu = 0.999331 °F·h/Btu(th). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.999331. Ví dụ, 25 °F·h/Btu = 24.9833 °F·h/Btu(th).
Câu hỏi thường gặp
- Một °F·h/Btu có bao nhiêu °F·h/Btu(th)?
- Một °F·h/Btu bằng 0.999331 °F·h/Btu(th).
- Làm thế nào để chuyển đổi f-hour trên btu-it sang f-hour trên btu-th?
- Nhân giá trị f-hour trên btu-it với 0.999331 để có kết quả theo f-hour trên btu-th.
- 25 °F·h/Btu bằng bao nhiêu °F·h/Btu(th)?
- 25 °F·h/Btu bằng 24.9833 °F·h/Btu(th).
- Làm thế nào để chuyển đổi f-hour trên btu-th trở lại f-hour trên btu-it?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị f-hour trên btu-th với 1.00067 để có f-hour trên btu-it.