Chuyển đổi f hour trên btu it chuyển đổi f hour trên btu th
Bảng chuyển đổi f-hour trên btu-it sang f-hour trên btu-th
| f-hour trên btu-it | f-hour trên btu-th |
|---|---|
| 1 | 0.999331 |
| 2 | 1.99866 |
| 5 | 4.99666 |
| 10 | 9.99331 |
| 25 | 24.9833 |
| 50 | 49.9666 |
| 100 | 99.9331 |
| 500 | 499.666 |
| 1000 | 999.331 |