Chuyển đổi f hour trên btu th chuyển đổi f hour trên btu it
Bảng chuyển đổi f-hour trên btu-th sang f-hour trên btu-it
| f-hour trên btu-th | f-hour trên btu-it |
|---|---|
| 1 | 1.00067 |
| 2 | 2.00134 |
| 5 | 5.00335 |
| 10 | 10.0067 |
| 25 | 25.0167 |
| 50 | 50.0335 |
| 100 | 100.067 |
| 500 | 500.335 |
| 1000 | 1000.67 |