Chuyển đổi f s trên btu it chuyển đổi kelvin trên watt
f-s trên btu-it
Độ Fahrenheit giây trên British thermal unit IT (°F·giây/Btu) là đơn vị đo nhiệt trở trong hệ đo lường Anh, được biểu thị bằng giây thay vì giờ. Một °F·giây/Btu bằng xấp xỉ 1/3600 của °F·giờ/Btu. Đơn vị này xuất hiện trong các phép tính truyền nhiệt tức thời trong các tài liệu kỹ thuật Mỹ.
kelvin trên watt
Kelvin trên watt (K/W) là đơn vị SI đo nhiệt trở. Nó biểu thị chênh lệch nhiệt độ tính bằng kelvin được tạo ra trên mỗi watt nhiệt truyền qua một vật liệu hoặc cụm lắp ráp. Giá trị càng thấp cho thấy vật liệu dẫn nhiệt càng tốt. Đơn vị này là nền tảng trong làm mát điện tử và phân tích nhiệt của công trình xây dựng.
Bảng chuyển đổi f-s trên btu-it sang kelvin trên watt
| f-s trên btu-it | kelvin trên watt |
|---|---|
| 1 | 0.0005266 |
| 2 | 0.00105313 |
| 5 | 0.00263283 |
| 10 | 0.00526565 |
| 25 | 0.0131641 |
| 50 | 0.0263283 |
| 100 | 0.0526565 |
| 500 | 0.263283 |
| 1000 | 0.526565 |