Chuyển đổi fortnight chuyển đổi giây

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Fortnight

A fortnight là đơn vị đo time bằng 14 days, or two calendar weeks. The word derives from the Old English fēowertīene niht, meaning "fourteen nights." The fortnight is commonly used in British English for payroll periods, loan repayments, and scheduling, and remains a standard unit in many Commonwealth countries. 


Giây

Giây (ký hiệu: s) là đơn vị cơ bản của thời gian trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Giây được định nghĩa là thời gian của 9.192.631.770 chu kỳ bức xạ tương ứng với sự chuyển dịch của nguyên tử caesium-133 giữa hai mức trạng thái năng lượng của electron. 


Các chuyển đổi đơn vị thời gian phổ biến nhất