Chuyển đổi giờ chuyển đổi giây
Giờ
Giờ (ký hiệu: h ; cũng viết tắt là hr ) là đơn vị thời gian, theo quy ước được tính bằng 1/24 của một ngày, và theo khoa học được tính là 3.599–3.601 giây, tùy điều kiện. Có 60 phút trong một giờ, và 24 giờ trong một ngày.
Giờ ban đầu được xác lập ở vùng Cận Đông cổ đại như một thước đo biến đổi bằng 1/12 của ban đêm hoặc ban ngày. Những giờ theo mùa , giờ tạm thời , hay giờ không đều này thay đổi theo mùa và vĩ độ.
Giây
Giây (ký hiệu: s , viết tắt: sec ) là đơn vị thời gian cơ bản trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI) (tiếng Pháp: Système International d'unités), thường được hiểu và định nghĩa theo lịch sử là bằng 1/86400 của một ngày — hệ số này bắt nguồn từ việc chia ngày trước tiên thành 24 giờ, sau đó thành 60 phút và cuối cùng mỗi phút thành 60 giây. Đồng hồ analog thường có sáu mươi vạch chia trên mặt số, đại diện cho giây (và phút), cùng với một "kim giây" để đánh dấu sự trôi qua của thời gian tính bằng giây. Đồng hồ kỹ thuật số thường có bộ đếm giây gồm hai chữ số. Giây cũng là một phần của nhiều đơn vị đo lường khác như mét trên giây cho vận tốc, mét trên giây bình phương cho gia tốc, và chu kỳ trên giây cho tần số.
Bảng chuyển đổi Giờ sang Giây
| Giờ | Giây |
|---|---|
| 1 | 3600 |
| 2 | 7200 |
| 5 | 18000 |
| 10 | 36000 |
| 25 | 90000 |
| 50 | 180000 |
| 100 | 360000 |
| 500 | 1.8E+06 |
| 1000 | 3.6E+06 |