Tính lương thực nhận (take-home) tại Anh

Tính lương thực nhận tại Anh 2026/27 miễn phí: thuế thu nhập, National Insurance, student loan và lương hưu cho England, Wales, Bắc Ireland, Scotland.

Lương thực nhận mỗi tháng
NămThángTuần

Công cụ này làm gì


Công cụ tính số tiền còn lại từ mức lương tại Anh sau thuế thu nhập, National Insurance, khoản trả student loan và lương hưu công ty, theo mức 2026/27 và các bậc thuế riêng của Scotland. Kết quả theo năm, tháng, tuần cùng thuế suất cận biên cho bảng tiếp theo, kể cả bẫy 60% giữa £100.000 và £125.140.

Cách sử dụng


  1. Nhập lương gộp, chọn theo năm, tháng hay tuần, và nơi bạn nộp thuế.
  2. Thêm mức đóng lương hưu, cách công ty trừ khoản đó, và gói student loan nếu có.
  3. Xem lương thực nhận mỗi tháng và bảng chi tiết theo năm, tháng, tuần.

Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Không có gì bạn gõ vào bị gửi đi đâu cả và cũng không có gì được lưu lại, nên bạn có thể dùng với số liệu thật.

Câu hỏi thường gặp


£35.000 sau thuế còn bao nhiêu?
Tại England, Wales hoặc Bắc Ireland năm 2026/27, không có lương hưu hay student loan, còn khoảng £28.720 một năm, tức £2.393 một tháng: £4.486 thuế thu nhập và £1.794,40 National Insurance. Ở Scotland thuế thu nhập cao hơn một chút. Hãy nhập mức lương của bạn để xem số chính xác.

Tôi nên chọn loại lương hưu nào?
Xem phiếu lương hoặc hỏi bộ phận nhân sự. Net pay trừ lương hưu trước thuế thu nhập; salary sacrifice còn tiết kiệm National Insurance vì lương của bạn thấp hơn; relief at source trừ 80% từ lương thực nhận và quỹ claim phần còn lại. Mức auto-enrolment tối thiểu áp dụng cho qualifying earnings chứ không phải toàn bộ lương, nên 5% trên tất cả hơi cao hơn thực tế.

Vì sao thuế thu nhập ở Scotland khác?
Scotland tự đặt các bậc và thuế suất thuế thu nhập: sáu bậc từ 19% đến 48% thay vì ba. National Insurance và personal allowance giống nhau trên toàn UK, khoản trả student loan cũng vậy.

Vì sao phiếu lương của tôi hơi khác?
Bảng lương tính theo từng kỳ lương, với tax code của bạn: emergency code, phúc lợi bằng hiện vật hay tháng có thưởng làm thay đổi khoản khấu trừ, và National Insurance tính riêng cho từng lần trả. Với lương đều theo tax code chuẩn 1257L, số liệu ở đây khớp với cả năm.

Wikipedia — Taxation in the United Kingdom
Wikipedia — National Insurance
Wikipedia — Student loans and grants in the United Kingdom