Chuyển đổi độ trên giây chuyển đổi vòng trên phút
Bảng chuyển đổi Độ trên giây sang Vòng trên phút
| Độ trên giây | Vòng trên phút | Vòng trên phút | Độ trên giây |
|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 1 | 0.166667 |
| 2 | 12 | 2 | 0.333333 |
| 3 | 18 | 3 | 0.5 |
| 5 | 30 | 5 | 0.833333 |
| 10 | 60 | 10 | 1.66667 |
| 20 | 120 | 20 | 3.33333 |
| 25 | 150 | 25 | 4.16667 |
| 50 | 300 | 50 | 8.33333 |
| 100 | 600 | 100 | 16.6667 |
| 250 | 1500 | 250 | 41.6667 |
| 500 | 3000 | 500 | 83.3333 |
| 1000 | 6000 | 1000 | 166.667 |
Cách chuyển đổi Độ trên giây sang Vòng trên phút
1 °/s = 6 rpm. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 6. Ví dụ, 25 °/s = 150 rpm.
Câu hỏi thường gặp
- Một °/s có bao nhiêu rpm?
- Một °/s bằng 6 rpm.
- Làm thế nào để chuyển đổi Độ trên giây sang Vòng trên phút?
- Nhân giá trị Độ trên giây với 6 để có kết quả theo Vòng trên phút.
- 25 °/s bằng bao nhiêu rpm?
- 25 °/s bằng 150 rpm.
- Làm thế nào để chuyển đổi Vòng trên phút trở lại Độ trên giây?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Vòng trên phút với 0.166667 để có Độ trên giây.