Chuyển đổi kilopoise chuyển đổi pascal giây

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilopoise

The kilopoise (kP) là đơn vị đo độ nhớt động lực bằng 1000 poise or 100 Pa·s. It is used for very high-viscosity materials such as polymer melts, heavy residual oils, and bitumen in processing and materials science. 


Pascal-giây

The pascal second (Pa·s) là đơn vị SI của độ nhớt động lực. It measures a fluid's resistance to deformation under shear stress. Water has a độ nhớt động lực of about 1 mPa·s (1 centipoise) at 20°C, while honey xấp xỉ là 2–10 Pa·s. 


Bảng chuyển đổi Kilopoise sang Pascal-giây
KilopoisePascal-giây
1100
2200
5500
101000
252500
505000
10010000
50050000
1000100000

Các chuyển đổi đơn vị độ nhớt động lực phổ biến nhất