Chuyển đổi pascal giây chuyển đổi lbf s trên ft2

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Pascal-giây

The pascal second (Pa·s) là đơn vị SI của độ nhớt động lực. It measures a fluid's resistance to deformation under shear stress. Water has a độ nhớt động lực of about 1 mPa·s (1 centipoise) at 20°C, while honey xấp xỉ là 2–10 Pa·s. 


lbf-s trên ft2

The pound-force second per square foot (lbf·s/ft²) is an imperial unit of độ nhớt động lực used in aerospace and civil engineering in North America. One lbf·s/ft² equals xấp xỉ 47.88 Pa·s. 


Bảng chuyển đổi Pascal-giây sang lbf-s trên ft2
Pascal-giâylbf-s trên ft2
10.0208854
20.0417709
50.104427
100.208854
250.522136
501.04427
1002.08854
50010.4427
100020.8854

Các chuyển đổi đơn vị độ nhớt động lực phổ biến nhất