Chuyển đổi mm2 trên s chuyển đổi cm2 trên s

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mm2 trên s

Milimét vuông trên giây (mm²/s) tương đương với centistoke (cSt) và là đơn vị chuẩn gần với SI cho độ nhớt động học trong các ngành dầu khí và chất bôi trơn theo tiêu chuẩn ISO. Nước ở 20°C có độ nhớt động học xấp xỉ 1 mm²/s. 


cm2 trên s

Centimét vuông trên giây (cm²/s) là đơn vị đo độ nhớt động học trong hệ CGS, tương đương với stoke (St). 1 cm²/s = 1 St = 10⁻⁴ m²/s. Đơn vị này được dùng trong ngành dầu khí để xác định cấp độ nhớt của dầu và chất bôi trơn. 


Bảng chuyển đổi mm2 trên s sang cm2 trên s
mm2 trên scm2 trên scm2 trên smm2 trên s
10.011100
20.022200
30.033300
50.055500
100.1101000
200.2202000
250.25252500
500.5505000
100110010000
2502.525025000
500550050000
1000101000100000
Cách chuyển đổi mm2 trên s sang cm2 trên s

1 mm²/s = 0.01 cm²/s. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.01. Ví dụ, 25 mm²/s = 0.25 cm²/s.

Câu hỏi thường gặp
Một mm²/s có bao nhiêu cm²/s?
Một mm²/s bằng 0.01 cm²/s.
Làm thế nào để chuyển đổi mm2 trên s sang cm2 trên s?
Nhân giá trị mm2 trên s với 0.01 để có kết quả theo cm2 trên s.
25 mm²/s bằng bao nhiêu cm²/s?
25 mm²/s bằng 0.25 cm²/s.
Làm thế nào để chuyển đổi cm2 trên s trở lại mm2 trên s?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị cm2 trên s với 100 để có mm2 trên s.

Các chuyển đổi đơn vị độ nhớt động học phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi