Chuyển đổi thùng khô (mỹ) chuyển đổi bushel (mỹ)
Bảng chuyển đổi Thùng khô (US) sang Giạ (US)
| Thùng khô (US) | Giạ (US) | Giạ (US) | Thùng khô (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 3.28122 | 1 | 0.304765 |
| 2 | 6.56244 | 2 | 0.609529 |
| 3 | 9.84366 | 3 | 0.914294 |
| 5 | 16.4061 | 5 | 1.52382 |
| 10 | 32.8122 | 10 | 3.04765 |
| 20 | 65.6244 | 20 | 6.09529 |
| 25 | 82.0305 | 25 | 7.61912 |
| 50 | 164.061 | 50 | 15.2382 |
| 100 | 328.122 | 100 | 30.4765 |
| 250 | 820.305 | 250 | 76.1912 |
| 500 | 1640.61 | 500 | 152.382 |
| 1000 | 3281.22 | 1000 | 304.765 |
Cách chuyển đổi Thùng khô (US) sang Giạ (US)
1 bbl dry = 3.28122 bu (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 3.28122. Ví dụ, 25 bbl dry = 82.0305 bu (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một bbl dry có bao nhiêu bu (US)?
- Một bbl dry bằng 3.28122 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Thùng khô (US) sang Giạ (US)?
- Nhân giá trị Thùng khô (US) với 3.28122 để có kết quả theo Giạ (US).
- 25 bbl dry bằng bao nhiêu bu (US)?
- 25 bbl dry bằng 82.0305 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (US) trở lại Thùng khô (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Giạ (US) với 0.304765 để có Thùng khô (US).