Chuyển đổi bushel (anh) chuyển đổi bushel (mỹ)
Bảng chuyển đổi Giạ (UK) sang Giạ (US)
| Giạ (UK) | Giạ (US) | Giạ (US) | Giạ (UK) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.03206 | 1 | 0.968939 |
| 2 | 2.06411 | 2 | 1.93788 |
| 3 | 3.09617 | 3 | 2.90682 |
| 5 | 5.16028 | 5 | 4.84469 |
| 10 | 10.3206 | 10 | 9.68939 |
| 20 | 20.6411 | 20 | 19.3788 |
| 25 | 25.8014 | 25 | 24.2235 |
| 50 | 51.6028 | 50 | 48.4469 |
| 100 | 103.206 | 100 | 96.8939 |
| 250 | 258.014 | 250 | 242.235 |
| 500 | 516.028 | 500 | 484.469 |
| 1000 | 1032.06 | 1000 | 968.939 |
Cách chuyển đổi Giạ (UK) sang Giạ (US)
1 bu (UK) = 1.03206 bu (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.03206. Ví dụ, 25 bu (UK) = 25.8014 bu (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một bu (UK) có bao nhiêu bu (US)?
- Một bu (UK) bằng 1.03206 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (UK) sang Giạ (US)?
- Nhân giá trị Giạ (UK) với 1.03206 để có kết quả theo Giạ (US).
- 25 bu (UK) bằng bao nhiêu bu (US)?
- 25 bu (UK) bằng 25.8014 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (US) trở lại Giạ (UK)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Giạ (US) với 0.968939 để có Giạ (UK).