Chuyển đổi bushel (mỹ) chuyển đổi thùng khô (mỹ)
Bảng chuyển đổi Giạ (US) sang Thùng khô (US)
| Giạ (US) | Thùng khô (US) | Thùng khô (US) | Giạ (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.304765 | 1 | 3.28122 |
| 2 | 0.609529 | 2 | 6.56244 |
| 3 | 0.914294 | 3 | 9.84366 |
| 5 | 1.52382 | 5 | 16.4061 |
| 10 | 3.04765 | 10 | 32.8122 |
| 20 | 6.09529 | 20 | 65.6244 |
| 25 | 7.61912 | 25 | 82.0305 |
| 50 | 15.2382 | 50 | 164.061 |
| 100 | 30.4765 | 100 | 328.122 |
| 250 | 76.1912 | 250 | 820.305 |
| 500 | 152.382 | 500 | 1640.61 |
| 1000 | 304.765 | 1000 | 3281.22 |
Cách chuyển đổi Giạ (US) sang Thùng khô (US)
1 bu (US) = 0.304765 bbl dry. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.304765. Ví dụ, 25 bu (US) = 7.61912 bbl dry.
Câu hỏi thường gặp
- Một bu (US) có bao nhiêu bbl dry?
- Một bu (US) bằng 0.304765 bbl dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (US) sang Thùng khô (US)?
- Nhân giá trị Giạ (US) với 0.304765 để có kết quả theo Thùng khô (US).
- 25 bu (US) bằng bao nhiêu bbl dry?
- 25 bu (US) bằng 7.61912 bbl dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Thùng khô (US) trở lại Giạ (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Thùng khô (US) với 3.28122 để có Giạ (US).