Chuyển đổi l chuyển đổi bushel (anh)
Liter
The litre (British and Commonwealth spelling) or liter (American spelling) (SI symbols L and l, other symbol used: ℓ) is a non-SI unit of volume. It is equal to 1 cubic decimetre (dm 3), 1000 cubic centimetres (cm 3) or 0.001 cubic metre. A cubic decimetre (or litre) occupies a volume of 10 cm × 10 cm × 10 cm (see figure) and is thus equal to one-thousandth of a cubic metre.
Bảng chuyển đổi Liter sang Giạ (UK)
| Liter | Giạ (UK) | Giạ (UK) | Liter |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0274962 | 1 | 36.3687 |
| 2 | 0.0549923 | 2 | 72.7374 |
| 3 | 0.0824885 | 3 | 109.106 |
| 5 | 0.137481 | 5 | 181.844 |
| 10 | 0.274962 | 10 | 363.687 |
| 20 | 0.549923 | 20 | 727.374 |
| 25 | 0.687404 | 25 | 909.218 |
| 50 | 1.37481 | 50 | 1818.44 |
| 100 | 2.74962 | 100 | 3636.87 |
| 250 | 6.87404 | 250 | 9092.18 |
| 500 | 13.7481 | 500 | 18184.4 |
| 1000 | 27.4962 | 1000 | 36368.7 |
Cách chuyển đổi Liter sang Giạ (UK)
1 L = 0.0274962 bu (UK). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0274962. Ví dụ, 25 L = 0.687404 bu (UK).
Câu hỏi thường gặp
- Một L có bao nhiêu bu (UK)?
- Một L bằng 0.0274962 bu (UK).
- Làm thế nào để chuyển đổi Liter sang Giạ (UK)?
- Nhân giá trị Liter với 0.0274962 để có kết quả theo Giạ (UK).
- 25 L bằng bao nhiêu bu (UK)?
- 25 L bằng 0.687404 bu (UK).
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (UK) trở lại Liter?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Giạ (UK) với 36.3687 để có Liter.