Chuyển đổi lít chuyển đổi bushel (mỹ)
Bảng chuyển đổi Lít (khô) sang Giạ (US)
| Lít (khô) | Giạ (US) | Giạ (US) | Lít (khô) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0283776 | 1 | 35.2391 |
| 2 | 0.0567552 | 2 | 70.4781 |
| 3 | 0.0851328 | 3 | 105.717 |
| 5 | 0.141888 | 5 | 176.195 |
| 10 | 0.283776 | 10 | 352.391 |
| 20 | 0.567552 | 20 | 704.781 |
| 25 | 0.70944 | 25 | 880.977 |
| 50 | 1.41888 | 50 | 1761.95 |
| 100 | 2.83776 | 100 | 3523.91 |
| 250 | 7.0944 | 250 | 8809.77 |
| 500 | 14.1888 | 500 | 17619.5 |
| 1000 | 28.3776 | 1000 | 35239.1 |
Cách chuyển đổi Lít (khô) sang Giạ (US)
1 L = 0.0283776 bu (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0283776. Ví dụ, 25 L = 0.70944 bu (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một L có bao nhiêu bu (US)?
- Một L bằng 0.0283776 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít (khô) sang Giạ (US)?
- Nhân giá trị Lít (khô) với 0.0283776 để có kết quả theo Giạ (US).
- 25 L bằng bao nhiêu bu (US)?
- 25 L bằng 0.70944 bu (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Giạ (US) trở lại Lít (khô)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Giạ (US) với 35.2391 để có Lít (khô).