Chuyển đổi lít chuyển đổi pint khô (mỹ)
Bảng chuyển đổi Lít (khô) sang Pint khô (US)
| Lít (khô) | Pint khô (US) | Pint khô (US) | Lít (khô) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.81617 | 1 | 0.55061 |
| 2 | 3.63233 | 2 | 1.10122 |
| 3 | 5.4485 | 3 | 1.65183 |
| 5 | 9.08083 | 5 | 2.75305 |
| 10 | 18.1617 | 10 | 5.5061 |
| 20 | 36.3233 | 20 | 11.0122 |
| 25 | 45.4041 | 25 | 13.7653 |
| 50 | 90.8083 | 50 | 27.5305 |
| 100 | 181.617 | 100 | 55.061 |
| 250 | 454.041 | 250 | 137.653 |
| 500 | 908.083 | 500 | 275.305 |
| 1000 | 1816.17 | 1000 | 550.61 |
Cách chuyển đổi Lít (khô) sang Pint khô (US)
1 L = 1.81617 pt dry. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.81617. Ví dụ, 25 L = 45.4041 pt dry.
Câu hỏi thường gặp
- Một L có bao nhiêu pt dry?
- Một L bằng 1.81617 pt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít (khô) sang Pint khô (US)?
- Nhân giá trị Lít (khô) với 1.81617 để có kết quả theo Pint khô (US).
- 25 L bằng bao nhiêu pt dry?
- 25 L bằng 45.4041 pt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Pint khô (US) trở lại Lít (khô)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pint khô (US) với 0.55061 để có Lít (khô).