Chuyển đổi peck (mỹ) chuyển đổi quart khô (mỹ)
Bảng chuyển đổi Peck (US) sang Quart khô (US)
| Peck (US) | Quart khô (US) | Quart khô (US) | Peck (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 1 | 0.125 |
| 2 | 16 | 2 | 0.25 |
| 3 | 24 | 3 | 0.375 |
| 5 | 40 | 5 | 0.625 |
| 10 | 80 | 10 | 1.25 |
| 20 | 160 | 20 | 2.5 |
| 25 | 200 | 25 | 3.125 |
| 50 | 400 | 50 | 6.25 |
| 100 | 800 | 100 | 12.5 |
| 250 | 2000 | 250 | 31.25 |
| 500 | 4000 | 500 | 62.5 |
| 1000 | 8000 | 1000 | 125 |
Cách chuyển đổi Peck (US) sang Quart khô (US)
1 pk (US) = 8 qt dry. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 8. Ví dụ, 25 pk (US) = 200 qt dry.
Câu hỏi thường gặp
- Một pk (US) có bao nhiêu qt dry?
- Một pk (US) bằng 8 qt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Peck (US) sang Quart khô (US)?
- Nhân giá trị Peck (US) với 8 để có kết quả theo Quart khô (US).
- 25 pk (US) bằng bao nhiêu qt dry?
- 25 pk (US) bằng 200 qt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Quart khô (US) trở lại Peck (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Quart khô (US) với 0.125 để có Peck (US).