Chuyển đổi pint khô (mỹ) chuyển đổi lít
Bảng chuyển đổi Pint khô (US) sang Lít (khô)
| Pint khô (US) | Lít (khô) | Lít (khô) | Pint khô (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.55061 | 1 | 1.81617 |
| 2 | 1.10122 | 2 | 3.63233 |
| 3 | 1.65183 | 3 | 5.4485 |
| 5 | 2.75305 | 5 | 9.08083 |
| 10 | 5.5061 | 10 | 18.1617 |
| 20 | 11.0122 | 20 | 36.3233 |
| 25 | 13.7653 | 25 | 45.4041 |
| 50 | 27.5305 | 50 | 90.8083 |
| 100 | 55.061 | 100 | 181.617 |
| 250 | 137.653 | 250 | 454.041 |
| 500 | 275.305 | 500 | 908.083 |
| 1000 | 550.61 | 1000 | 1816.17 |
Cách chuyển đổi Pint khô (US) sang Lít (khô)
1 pt dry = 0.55061 L. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.55061. Ví dụ, 25 pt dry = 13.7653 L.
Câu hỏi thường gặp
- Một pt dry có bao nhiêu L?
- Một pt dry bằng 0.55061 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Pint khô (US) sang Lít (khô)?
- Nhân giá trị Pint khô (US) với 0.55061 để có kết quả theo Lít (khô).
- 25 pt dry bằng bao nhiêu L?
- 25 pt dry bằng 13.7653 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít (khô) trở lại Pint khô (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Lít (khô) với 1.81617 để có Pint khô (US).