Chuyển đổi quart khô (mỹ) chuyển đổi lít
Bảng chuyển đổi Quart khô (US) sang Lít (khô)
| Quart khô (US) | Lít (khô) | Lít (khô) | Quart khô (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.10122 | 1 | 0.908083 |
| 2 | 2.20244 | 2 | 1.81617 |
| 3 | 3.30366 | 3 | 2.72425 |
| 5 | 5.5061 | 5 | 4.54041 |
| 10 | 11.0122 | 10 | 9.08083 |
| 20 | 22.0244 | 20 | 18.1617 |
| 25 | 27.5305 | 25 | 22.7021 |
| 50 | 55.061 | 50 | 45.4041 |
| 100 | 110.122 | 100 | 90.8083 |
| 250 | 275.305 | 250 | 227.021 |
| 500 | 550.61 | 500 | 454.041 |
| 1000 | 1101.22 | 1000 | 908.083 |
Cách chuyển đổi Quart khô (US) sang Lít (khô)
1 qt dry = 1.10122 L. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.10122. Ví dụ, 25 qt dry = 27.5305 L.
Câu hỏi thường gặp
- Một qt dry có bao nhiêu L?
- Một qt dry bằng 1.10122 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Quart khô (US) sang Lít (khô)?
- Nhân giá trị Quart khô (US) với 1.10122 để có kết quả theo Lít (khô).
- 25 qt dry bằng bao nhiêu L?
- 25 qt dry bằng 27.5305 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít (khô) trở lại Quart khô (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Lít (khô) với 0.908083 để có Quart khô (US).