Chuyển đổi quart khô (mỹ) chuyển đổi peck (mỹ)
Bảng chuyển đổi Quart khô (US) sang Peck (US)
| Quart khô (US) | Peck (US) | Peck (US) | Quart khô (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.125 | 1 | 8 |
| 2 | 0.25 | 2 | 16 |
| 3 | 0.375 | 3 | 24 |
| 5 | 0.625 | 5 | 40 |
| 10 | 1.25 | 10 | 80 |
| 20 | 2.5 | 20 | 160 |
| 25 | 3.125 | 25 | 200 |
| 50 | 6.25 | 50 | 400 |
| 100 | 12.5 | 100 | 800 |
| 250 | 31.25 | 250 | 2000 |
| 500 | 62.5 | 500 | 4000 |
| 1000 | 125 | 1000 | 8000 |
Cách chuyển đổi Quart khô (US) sang Peck (US)
1 qt dry = 0.125 pk (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.125. Ví dụ, 25 qt dry = 3.125 pk (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một qt dry có bao nhiêu pk (US)?
- Một qt dry bằng 0.125 pk (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Quart khô (US) sang Peck (US)?
- Nhân giá trị Quart khô (US) với 0.125 để có kết quả theo Peck (US).
- 25 qt dry bằng bao nhiêu pk (US)?
- 25 qt dry bằng 3.125 pk (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Peck (US) trở lại Quart khô (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Peck (US) với 8 để có Quart khô (US).