Chuyển đổi quart khô (mỹ) chuyển đổi pint khô (mỹ)
Bảng chuyển đổi Quart khô (US) sang Pint khô (US)
| Quart khô (US) | Pint khô (US) | Pint khô (US) | Quart khô (US) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0.5 |
| 2 | 4 | 2 | 1 |
| 3 | 6 | 3 | 1.5 |
| 5 | 10 | 5 | 2.5 |
| 10 | 20 | 10 | 5 |
| 20 | 40 | 20 | 10 |
| 25 | 50 | 25 | 12.5 |
| 50 | 100 | 50 | 25 |
| 100 | 200 | 100 | 50 |
| 250 | 500 | 250 | 125 |
| 500 | 1000 | 500 | 250 |
| 1000 | 2000 | 1000 | 500 |
Cách chuyển đổi Quart khô (US) sang Pint khô (US)
1 qt dry = 2 pt dry. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 2. Ví dụ, 25 qt dry = 50 pt dry.
Câu hỏi thường gặp
- Một qt dry có bao nhiêu pt dry?
- Một qt dry bằng 2 pt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Quart khô (US) sang Pint khô (US)?
- Nhân giá trị Quart khô (US) với 2 để có kết quả theo Pint khô (US).
- 25 qt dry bằng bao nhiêu pt dry?
- 25 qt dry bằng 50 pt dry.
- Làm thế nào để chuyển đổi Pint khô (US) trở lại Quart khô (US)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pint khô (US) với 0.5 để có Quart khô (US).