Chuyển đổi attolít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

attolít

Attolít (aL) là đơn vị thể tích bằng 10−18 lít, bắt nguồn từ tiền tố SI atto- (ký hiệu a). Đơn vị này được dùng trong công nghệ nano và các thí nghiệm phát hiện đơn phân tử, nơi các thể tích ở quy mô của từng phân tử sinh học có ý nghĩa. Một attolít tương ứng với một khối lập phương có cạnh xấp xỉ 10 nanomét. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi attolít sang mét khối
attolítmét khối
11E-21
22E-21
55E-21
101E-20
252.5E-20
505E-20
1001E-19
5005E-19
10001E-18

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi