Chuyển đổi cc chuyển đổi oz
Xentimét khối
Centimét khối (hay cubic centimeter trong tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu đơn vị SI: cm 3; các cách viết tắt ngoài SI: cc và ccm) là đơn vị thể tích thường được sử dụng, tương ứng với thể tích của một khối lập phương có kích thước 1 cm × 1 cm × 1 cm. Một centimét khối tương ứng với thể tích một mililít. Khối lượng của một centimét khối nước ở nhiệt độ 3,98 °C (nhiệt độ mà nước đạt khối lượng riêng lớn nhất) xấp xỉ bằng một gam.
Fluid ounce
A fluid ounce (symbol: fl oz) is a unit of volume in the imperial and United States customary systems of measurement. The US fluid ounce is 1/16 of a US fluid pint, and 1/128 of a US liquid gallon, which is equal to 29.57 mL. The imperial fluid ounce is 1/20 of an imperial pint, and 1/160 of an imperial gallon, which is equal to 28.4 mL.
Bảng chuyển đổi Xentimét khối sang Fluid ounce
| Xentimét khối | Fluid ounce | Fluid ounce | Xentimét khối |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.033814 | 1 | 29.5735 |
| 2 | 0.067628 | 2 | 59.1471 |
| 3 | 0.101442 | 3 | 88.7206 |
| 5 | 0.16907 | 5 | 147.868 |
| 10 | 0.33814 | 10 | 295.735 |
| 20 | 0.67628 | 20 | 591.471 |
| 25 | 0.845351 | 25 | 739.338 |
| 50 | 1.6907 | 50 | 1478.68 |
| 100 | 3.3814 | 100 | 2957.35 |
| 250 | 8.45351 | 250 | 7393.38 |
| 500 | 16.907 | 500 | 14786.8 |
| 1000 | 33.814 | 1000 | 29573.5 |
Cách chuyển đổi Xentimét khối sang Fluid ounce
1 cm^3 = 0.033814 fl oz (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.033814. Ví dụ, 25 cm^3 = 0.845351 fl oz (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một cm^3 có bao nhiêu fl oz (US)?
- Một cm^3 bằng 0.033814 fl oz (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét khối sang Fluid ounce?
- Nhân giá trị Xentimét khối với 0.033814 để có kết quả theo Fluid ounce.
- 25 cm^3 bằng bao nhiêu fl oz (US)?
- 25 cm^3 bằng 0.845351 fl oz (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Fluid ounce trở lại Xentimét khối?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Fluid ounce với 29.5735 để có Xentimét khối.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint