Chuyển đổi ccf chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

CCF

CCF (hundred cubic feet) là đơn vị thể tích bằng 100 cubic feet (xấp xỉ 2.832 cubic meters), commonly used by US utilities to measure and bill natural gas and water consumption. The abbreviation derives from the Roman numeral C (centum = 100) combined with "cf" (cubic feet). 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất