Chuyển đổi ccf chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

CCF

CCF (một trăm foot khối) là đơn vị thể tích bằng 100 foot khối (xấp xỉ 2,832 mét khối), thường được các công ty tiện ích của Hoa Kỳ sử dụng để đo và tính hóa đơn tiêu thụ khí đốt tự nhiên và nước. Chữ viết tắt này bắt nguồn từ chữ số La Mã C (centum = 100) kết hợp với "cf" (cubic feet, foot khối). 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi CCF sang mét khối
CCFmét khốimét khốiCCF
12.8316810.353147
25.6633720.706293
38.4950531.05944
514.158451.76573
1028.3168103.53147
2056.6337207.06293
2570.7921258.82867
50141.5845017.6573
100283.16810035.3147
250707.92125088.2867
5001415.84500176.573
10002831.681000353.147
Cách chuyển đổi CCF sang mét khối

1 CCF = 2.83168 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 2.83168. Ví dụ, 25 CCF = 70.7921 m^3.

Câu hỏi thường gặp
Một CCF có bao nhiêu m^3?
Một CCF bằng 2.83168 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi CCF sang mét khối?
Nhân giá trị CCF với 2.83168 để có kết quả theo mét khối.
25 CCF bằng bao nhiêu m^3?
25 CCF bằng 70.7921 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại CCF?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 0.353147 để có CCF.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi