Chuyển đổi centilít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

centilít

The centiliter (cL) là đơn vị đo volume bằng one-hundredth of a liter (0.01 L), formed by applying the SI prefix centi- (ký hiệu c) to the liter. It is commonly used in the beverage industry; for instance, standard wine glasses and spirit measures are often expressed in centiliters in Europe. One centiliter equals 10 milliliters. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi centilít sang mét khối
centilítmét khối
11E-05
22E-05
55E-05
100.0001
250.00025
500.0005
1000.001
5000.005
10000.01

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất