Chuyển đổi centilít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

centilít

Centilít (cL) là đơn vị thể tích bằng một phần trăm lít (0,01 L), được tạo thành bằng cách áp dụng tiền tố SI centi- (ký hiệu c) vào lít. Nó thường được dùng trong ngành công nghiệp đồ uống; ví dụ, các ly rượu vang và ly đong rượu mạnh tiêu chuẩn thường được biểu thị bằng centilít ở châu Âu. Một centilít bằng 10 mililít. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi centilít sang mét khối
centilítmét khốimét khốicentilít
11E-051100000
22E-052200000
33E-053300000
55E-055500000
100.0001101E+06
200.0002202E+06
250.00025252.5E+06
500.0005505E+06
1000.0011001E+07
2500.00252502.5E+07
5000.0055005E+07
10000.0110001E+08
Cách chuyển đổi centilít sang mét khối

1 cL = 1E-05 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E-05. Ví dụ, 25 cL = 0.00025 m^3.

Câu hỏi thường gặp
Một cL có bao nhiêu m^3?
Một cL bằng 1E-05 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi centilít sang mét khối?
Nhân giá trị centilít với 1E-05 để có kết quả theo mét khối.
25 cL bằng bao nhiêu m^3?
25 cL bằng 0.00025 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại centilít?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 100000 để có centilít.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi