Chuyển đổi cubic decimeter chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Cubic Decimeter

The cubic decimeter (dm³) là đơn vị đo volume bằng the volume of a cube with sides of one decimeter (0.1 meters), equivalent to exactly one liter. It is part of the Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI) (SI) and is used in everyday measurements of liquids and gases. One cubic decimeter equals 1,000 cubic centimeters or xấp xỉ 61.024 cubic inches. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi Cubic Decimeter sang mét khối
Cubic Decimetermét khối
10.001
20.002
50.005
100.01
250.025
500.05
1000.1
5000.5
10001

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất