Chuyển đổi cubic foot chuyển đổi mét khối
Cubic Foot
Foot khối (ft³) là đơn vị đo thể tích trong hệ đo lường thường dùng của Hoa Kỳ và hệ đế quốc Anh, bằng thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một foot (12 inch). Nó tương đương với 1.728 inch khối hoặc xấp xỉ 28,317 lít. Foot khối được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ để đo thể tích phòng, không gian lưu trữ, khí đốt tự nhiên và lưu lượng nước.
Bảng chuyển đổi Cubic Foot sang mét khối
| Cubic Foot | mét khối | mét khối | Cubic Foot |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0283168 | 1 | 35.3147 |
| 2 | 0.0566337 | 2 | 70.6293 |
| 3 | 0.0849505 | 3 | 105.944 |
| 5 | 0.141584 | 5 | 176.573 |
| 10 | 0.283168 | 10 | 353.147 |
| 20 | 0.566337 | 20 | 706.293 |
| 25 | 0.707921 | 25 | 882.867 |
| 50 | 1.41584 | 50 | 1765.73 |
| 100 | 2.83168 | 100 | 3531.47 |
| 250 | 7.07921 | 250 | 8828.67 |
| 500 | 14.1584 | 500 | 17657.3 |
| 1000 | 28.3168 | 1000 | 35314.7 |
Cách chuyển đổi Cubic Foot sang mét khối
1 ft^3 = 0.0283168 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0283168. Ví dụ, 25 ft^3 = 0.707921 m^3.
Câu hỏi thường gặp
- Một ft^3 có bao nhiêu m^3?
- Một ft^3 bằng 0.0283168 m^3.
- Làm thế nào để chuyển đổi Cubic Foot sang mét khối?
- Nhân giá trị Cubic Foot với 0.0283168 để có kết quả theo mét khối.
- 25 ft^3 bằng bao nhiêu m^3?
- 25 ft^3 bằng 0.707921 m^3.
- Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại Cubic Foot?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 35.3147 để có Cubic Foot.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint