Chuyển đổi inch khối chuyển đổi lít
Lít
Lít (cách viết Anh và Khối Thịnh vượng chung) hay liter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu SI L và l, ký hiệu khác được sử dụng: ℓ) là đơn vị thể tích ngoài hệ SI. Nó bằng 1 decimét khối (dm 3), 1000 centimét khối (cm 3) hay 0,001 mét khối. Một decimét khối (hay một lít) chiếm một thể tích 10 cm × 10 cm × 10 cm (xem hình) và do đó bằng một phần nghìn mét khối.
Bảng chuyển đổi Inch khối sang Lít
| Inch khối | Lít | Lít | Inch khối |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0163871 | 1 | 61.0237 |
| 2 | 0.0327741 | 2 | 122.047 |
| 3 | 0.0491612 | 3 | 183.071 |
| 5 | 0.0819353 | 5 | 305.119 |
| 10 | 0.163871 | 10 | 610.237 |
| 20 | 0.327741 | 20 | 1220.47 |
| 25 | 0.409677 | 25 | 1525.59 |
| 50 | 0.819353 | 50 | 3051.19 |
| 100 | 1.63871 | 100 | 6102.37 |
| 250 | 4.09677 | 250 | 15255.9 |
| 500 | 8.19353 | 500 | 30511.9 |
| 1000 | 16.3871 | 1000 | 61023.7 |
Cách chuyển đổi Inch khối sang Lít
1 in^3 = 0.0163871 L. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0163871. Ví dụ, 25 in^3 = 0.409677 L.
Câu hỏi thường gặp
- Một in^3 có bao nhiêu L?
- Một in^3 bằng 0.0163871 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Inch khối sang Lít?
- Nhân giá trị Inch khối với 0.0163871 để có kết quả theo Lít.
- 25 in^3 bằng bao nhiêu L?
- 25 in^3 bằng 0.409677 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít trở lại Inch khối?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Lít với 61.0237 để có Inch khối.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint