Chuyển đổi cubic kilometer chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Cubic Kilometer

The cubic kilometer (km³) là đơn vị đo volume bằng the volume of a cube with sides of one kilometer (1,000 meters), equivalent to 109 mét khốis or xấp xỉ 264.2 billion US gallons. It is a metric unit used to measure very large volumes, such as bodies of water, glaciers, and volcanic eruptions. For reference, Lake Superior contains xấp xỉ 12,100 km³ of water. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi Cubic Kilometer sang mét khối
Cubic Kilometermét khối
11E+09
22E+09
55E+09
101E+10
252.5E+10
505E+10
1001E+11
5005E+11
10001E+12

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất