Chuyển đổi mét khối chuyển đổi ccf

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


CCF

CCF (một trăm foot khối) là đơn vị thể tích bằng 100 foot khối (xấp xỉ 2,832 mét khối), thường được các công ty tiện ích của Hoa Kỳ sử dụng để đo và tính hóa đơn tiêu thụ khí đốt tự nhiên và nước. Chữ viết tắt này bắt nguồn từ chữ số La Mã C (centum = 100) kết hợp với "cf" (cubic feet, foot khối). 


Bảng chuyển đổi mét khối sang CCF
mét khốiCCFCCFmét khối
10.35314712.83168
20.70629325.66337
31.0594438.49505
51.76573514.1584
103.531471028.3168
207.062932056.6337
258.828672570.7921
5017.657350141.584
10035.3147100283.168
25088.2867250707.921
500176.5735001415.84
1000353.14710002831.68
Cách chuyển đổi mét khối sang CCF

1 m^3 = 0.353147 CCF. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.353147. Ví dụ, 25 m^3 = 8.82867 CCF.

Câu hỏi thường gặp
Một m^3 có bao nhiêu CCF?
Một m^3 bằng 0.353147 CCF.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang CCF?
Nhân giá trị mét khối với 0.353147 để có kết quả theo CCF.
25 m^3 bằng bao nhiêu CCF?
25 m^3 bằng 8.82867 CCF.
Làm thế nào để chuyển đổi CCF trở lại mét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị CCF với 2.83168 để có mét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi