Chuyển đổi mét khối chuyển đổi centilít

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


centilít

The centiliter (cL) là đơn vị đo volume bằng one-hundredth of a liter (0.01 L), formed by applying the SI prefix centi- (ký hiệu c) to the liter. It is commonly used in the beverage industry; for instance, standard wine glasses and spirit measures are often expressed in centiliters in Europe. One centiliter equals 10 milliliters. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang centilít
mét khốicentilít
1100000
2200000
5500000
101E+06
252.5E+06
505E+06
1001E+07
5005E+07
10001E+08

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất